TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đã từng tiếng Pháp là gì?

"đã từng" trong tiếng Pháp là autrefois, jadis.

autrefois

/o.tʁə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

  • Il habitait ici autrefois. Anh ấy đã từng sống ở đây.

Xem đầy đủ từ "autrefois": giống, cách chia, thành ngữ →

jadis

/ʒa.dis/ giọng máy của trình duyệt

  • Il l'a aimée, jadis. Anh ta đã từng yêu cô ấy.

Xem đầy đủ từ "jadis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã từng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã từng tiếng Pháp là gì?

"đã từng" trong tiếng Pháp là autrefois, jadis.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.