Đã từng tiếng Pháp là gì?
"đã từng" trong tiếng Pháp là autrefois, jadis.
autrefois
/o.tʁə.fwa/ giọng máy của trình duyệt
- Il habitait ici autrefois. Anh ấy đã từng sống ở đây.
jadis
/ʒa.dis/ giọng máy của trình duyệt
- Il l'a aimée, jadis. Anh ta đã từng yêu cô ấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã từng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đã từng tiếng Pháp là gì?
"đã từng" trong tiếng Pháp là autrefois, jadis.