TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đâm tiếng Pháp là gì?

"đâm" trong tiếng Pháp là piquer (ngoại động từ), poignarder (ngoại động từ).

piquer Ngoại động từ

/pi.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châm, đâm.

  • épingle qui pique le doigt ghim đâm ngón tay

Xem đầy đủ từ "piquer": giống, cách chia, thành ngữ →

poignarder Ngoại động từ

/pwa.ɲaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâm dao găm.

  • Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.

Xem đầy đủ từ "poignarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đâm tiếng Pháp là gì?

"đâm" trong tiếng Pháp là piquer (ngoại động từ), poignarder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.