Đâm tiếng Pháp là gì?
"đâm" trong tiếng Pháp là piquer (ngoại động từ), poignarder (ngoại động từ).
piquer Ngoại động từ
/pi.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Châm, đâm.
- épingle qui pique le doigt ghim đâm ngón tay
poignarder Ngoại động từ
/pwa.ɲaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâm dao găm.
- Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đâm tiếng Pháp là gì?
"đâm" trong tiếng Pháp là piquer (ngoại động từ), poignarder (ngoại động từ).