Đánh thức tiếng Pháp là gì?
"đánh thức" trong tiếng Pháp là réveiller (ngoại động từ), éveiller (ngoại động từ).
réveiller Ngoại động từ
/ʁe.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh thức.
- Je suis désolé d'avoir oublié de te réveiller. Tôi xin lỗi tôi đã quên đánh thức bạn.
- Je ne veux pas réveiller mes voisins. Tôi không muốn đánh thức hàng xóm.
éveiller Ngoại động từ
/e.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh thức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh thức tiếng Pháp là gì?
"đánh thức" trong tiếng Pháp là réveiller (ngoại động từ), éveiller (ngoại động từ).