TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réveilleur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.vɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réveilleur nghĩa là người đánh thức, người thức tỉnh.

Nghĩa của réveilleur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người đánh thức.
  2. Nghĩa bóng Người thức tỉnh.
  3. Sử học Người tuần đêm báo giờ.

Dạng từ của réveilleur

Đi với mạo từ: un réveilleur · le réveilleur

Số nhiềuréveilleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ currawong

Câu hỏi thường gặp

réveilleur nghĩa là gì?

réveilleur (danh từ) nghĩa là người đánh thức, người thức tỉnh.

réveilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réveilleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛ.jœʁ/.

réveilleur là giống đực hay giống cái?

réveilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.