réveilleur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.vɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
réveilleur nghĩa là người đánh thức, người thức tỉnh.
Nghĩa của réveilleur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người đánh thức.
- Nghĩa bóng Người thức tỉnh.
- Sử học Người tuần đêm báo giờ.
Dạng từ của réveilleur
Đi với mạo từ: un réveilleur · le réveilleur
| Số nhiều | réveilleurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ currawong
Câu hỏi thường gặp
réveilleur nghĩa là gì?
réveilleur (danh từ) nghĩa là người đánh thức, người thức tỉnh.
réveilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réveilleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛ.jœʁ/.
réveilleur là giống đực hay giống cái?
réveilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).