réveillon
réveillon nghĩa là bữa ăn nửa đêm, hội nửa đêm, hội giao thừa.
Nghĩa của réveillon
Danh từ · giống đực
- Bữa ăn nửa đêm (đêm Nô-en hoặc lúc giao thừa dương lịch).
- Hội nửa đêm (đêm Nô-en), hội giao thừa (năm dương lịch).
Dạng từ của réveillon
Đi với mạo từ: un réveillon · le réveillon
| Số nhiều | réveillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eve (of Christmas or New Year's); a dinner eaten on such an evening
Câu hỏi thường gặp
réveillon nghĩa là gì?
réveillon (danh từ) nghĩa là bữa ăn nửa đêm, hội nửa đêm, hội giao thừa.
réveillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réveillon (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛ.jɔ̃/.
réveillon là giống đực hay giống cái?
réveillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).