TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réveillon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réveillon nghĩa là bữa ăn nửa đêm, hội nửa đêm, hội giao thừa.

Nghĩa của réveillon

Danh từ · giống đực

  1. Bữa ăn nửa đêm (đêm Nô-en hoặc lúc giao thừa dương lịch).
  2. Hội nửa đêm (đêm Nô-en), hội giao thừa (năm dương lịch).

Dạng từ của réveillon

Đi với mạo từ: un réveillon · le réveillon

Số nhiềuréveillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eve (of Christmas or New Year's); a dinner eaten on such an evening

Câu hỏi thường gặp

réveillon nghĩa là gì?

réveillon (danh từ) nghĩa là bữa ăn nửa đêm, hội nửa đêm, hội giao thừa.

réveillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réveillon (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛ.jɔ̃/.

réveillon là giống đực hay giống cái?

réveillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.