TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh rắm tiếng Pháp là gì?

"đánh rắm" trong tiếng Pháp là péter (nội động từ), pet (danh từ), vesse (danh từ).

péter Nội động từ

/pe.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh rắm.

  • Qui a pété ? Ai đã đánh rắm vậy?

Xem đầy đủ từ "péter": giống, cách chia, thành ngữ →

pet Danh từ · giống đực

/pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái rắm.

Xem đầy đủ từ "pet": giống, cách chia, thành ngữ →

vesse Danh từ · giống cái

/vɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắm ngầm.

Xem đầy đủ từ "vesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh rắm tiếng Pháp là gì?

"đánh rắm" trong tiếng Pháp là péter (nội động từ), pet (danh từ), vesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.