TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh cuộc tiếng Pháp là gì?

"đánh cuộc" trong tiếng Pháp là parier (ngoại động từ).

parier Ngoại động từ

/pa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh cuộc, cá.

  • Parier cent francs đánh cuộc một trăm frăng

Xem đầy đủ từ "parier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh cuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh cuộc tiếng Pháp là gì?

"đánh cuộc" trong tiếng Pháp là parier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.