TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parieur

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

parieur nghĩa là người đánh cuộc.

Nghĩa của parieur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh cuộc.

Dạng từ của parieur

Đi với mạo từ: un parieur · le parieur

Số nhiềuparieurs
Giống cáiparieuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gambler

Câu hỏi thường gặp

parieur nghĩa là gì?

parieur (danh từ) nghĩa là người đánh cuộc.

parieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parieur (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁjœʁ/.

parieur là giống đực hay giống cái?

parieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.