parieur
danh từ giống đực (m)
/pa.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
parieur nghĩa là người đánh cuộc.
Nghĩa của parieur
Danh từ · giống đực
- Người đánh cuộc.
Dạng từ của parieur
Đi với mạo từ: un parieur · le parieur
| Số nhiều | parieurs |
| Giống cái | parieuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gambler
Câu hỏi thường gặp
parieur nghĩa là gì?
parieur (danh từ) nghĩa là người đánh cuộc.
parieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parieur (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁjœʁ/.
parieur là giống đực hay giống cái?
parieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).