TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đáng tin cậy tiếng Pháp là gì?

"đáng tin cậy" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ).

sûr Tính từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng tin cậy.

  • Ami sûr người bạn đáng tin cậy

Xem đầy đủ từ "sûr": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng tin cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng tin cậy tiếng Pháp là gì?

"đáng tin cậy" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.