fiable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fjabl/ giọng máy của trình duyệt
fiable nghĩa là Có khả năng vận hành tốt (thiết bị).
Nghĩa của fiable
Tính từ
- Kỹ thuật Có khả năng vận hành tốt (thiết bị).
Dạng từ của fiable
| Số nhiều | fiables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reliable, dependable
Câu hỏi thường gặp
fiable nghĩa là gì?
fiable (tính từ) nghĩa là Có khả năng vận hành tốt (thiết bị).
fiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiable (giọng Pháp chuẩn): /fjabl/.