TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiacre

danh từ giống đực (m)
/fjakʁ/ giọng máy của trình duyệt

fiacre nghĩa là xe ngựa thuê.

Nghĩa của fiacre

Danh từ · giống đực

  1. Xe ngựa thuê.

Dạng từ của fiacre

Đi với mạo từ: un fiacre · le fiacre

Số nhiềufiacres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiacre

Câu hỏi thường gặp

fiacre nghĩa là gì?

fiacre (danh từ) nghĩa là xe ngựa thuê.

fiacre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiacre (giọng Pháp chuẩn): /fjakʁ/.

fiacre là giống đực hay giống cái?

fiacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.