Đá mài tiếng Pháp là gì?
"đá mài" trong tiếng Pháp là meule (danh từ), aiguisoir (danh từ).
meule Danh từ · giống cái
/møl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa mài, bánh mài.
aiguisoir Danh từ · giống đực
/ɛ.ɡɥi.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ để mài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá mài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá mài tiếng Pháp là gì?
"đá mài" trong tiếng Pháp là meule (danh từ), aiguisoir (danh từ).