TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đào bới tiếng Pháp là gì?

"đào bới" trong tiếng Pháp là fouiller (ngoại động từ).

fouiller Ngoại động từ

/fu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bới, đào bới.

  • Fouiller la terre bới đất

Xem đầy đủ từ "fouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào bới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đào bới tiếng Pháp là gì?

"đào bới" trong tiếng Pháp là fouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.