fouisseur
/fwi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fouisseur nghĩa là đào bới, động vật đào bới.
Nghĩa của fouisseur
Tính từ
- Động vật học Đào bới.
- Animaux fouisseursđộng vật đào bới (đất)
- Pattes fouisseuseschân đào bới
Danh từ · giống đực
- Động vật đào bới.
Dạng từ của fouisseur
| Số nhiều | fouisseurs |
| Giống cái | fouisseuse /fwi.søz/ |
| Giống cái số nhiều | fouisseuses |
Cụm từ, thành ngữ với fouisseur
- bâton fouisseur — (dân tộc học) như bâton à fouir (xem fouir)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ burrowing
Câu hỏi thường gặp
fouisseur nghĩa là gì?
fouisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là đào bới, động vật đào bới.
fouisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouisseur (giọng Pháp chuẩn): /fwi.sœʁ/.