TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouisseur

/fwi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fouisseur nghĩa là đào bới, động vật đào bới.

Nghĩa của fouisseur

Tính từ

  1. Động vật học Đào bới.
    • Animaux fouisseursđộng vật đào bới (đất)
    • Pattes fouisseuseschân đào bới

Danh từ · giống đực

  1. Động vật đào bới.

Dạng từ của fouisseur

Số nhiềufouisseurs
Giống cáifouisseuse /fwi.søz/
Giống cái số nhiềufouisseuses

Cụm từ, thành ngữ với fouisseur

  • bâton fouisseur — (dân tộc học) như bâton à fouir (xem fouir)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ burrowing

Câu hỏi thường gặp

fouisseur nghĩa là gì?

fouisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là đào bới, động vật đào bới.

fouisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouisseur (giọng Pháp chuẩn): /fwi.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.