TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ý thức tiếng Pháp là gì?

"ý thức" trong tiếng Pháp là conscience (danh từ), conscient (danh từ).

conscience Danh từ · giống cái

/kɔ̃.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý thức.

  • Conscience de classe ý thức giai cấp

Xem đầy đủ từ "conscience": giống, cách chia, thành ngữ →

conscient Danh từ

/kɔ̃.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ý thức.

  • Elle n'était pas consciente de son erreur. Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình.
  • Elle n'est peut-être pas consciente du danger. Có thể chị ấy không ý thức về mối nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "conscient": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý thức tiếng Pháp là gì?

"ý thức" trong tiếng Pháp là conscience (danh từ), conscient (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.