TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo thụng tiếng Pháp là gì?

"áo thụng" trong tiếng Pháp là soutane (danh từ).

soutane Danh từ · giống cái

/su.tan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo dài, áo dòng (của thầy tu).

  • prendre la soutane đi tu
  • renoncer à la soutane hoàn tục

Xem đầy đủ từ "soutane": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo thụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áo thụng tiếng Pháp là gì?

"áo thụng" trong tiếng Pháp là soutane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.