TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tricolore

/tʁi.kɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

tricolore nghĩa là có ba màu, tam tài.

Nghĩa của tricolore

Tính từ

  1. Có ba màu, tam tài.
    • Drapeau tricolorecờ tam tài

Dạng từ của tricolore

Số nhiềutricolores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tricolore

Đồng nghĩa

Họ từ của tricolore

Câu ví dụ với tricolore

  • Les feux tricolores fonctionnent en continu. Đèn giao thông hoạt động suốt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #799513

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tricolored; French flag; French

Câu hỏi thường gặp

tricolore nghĩa là gì?

tricolore (tính từ) nghĩa là có ba màu, tam tài.

tricolore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricolore (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.kɔ.lɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.