TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

top

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɔp/ giọng máy của trình duyệt

top nghĩa là tiếng tuýt.

Nghĩa của top

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng tuýt (để chỉ giờ trên đài phát thanh...).

Dạng từ của top

Đi với mạo từ: un top · le top

Số nhiềutops
Giống cáitop
Giống cái số nhiềutops

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với top

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top; shirt or garment covering the upper body; a signalling sound; beep
  • Tính từ top; best; highest in rank; maximum; excellent; brilliant; top (penetrator)
  • Phó từ at most; maximum

Câu hỏi thường gặp

top nghĩa là gì?

top (danh từ) nghĩa là tiếng tuýt.

top phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của top (giọng Pháp chuẩn): /tɔp/.

top là giống đực hay giống cái?

top là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.