topaze
danh từ giống cái (f)
/tɔ.paz/ giọng máy của trình duyệt
topaze nghĩa là hoàng ngọc, chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa.
Nghĩa của topaze
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Topa, hoàng ngọc.
- Động vật học Chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa.
Dạng từ của topaze
Đi với mạo từ: une topaze · la topaze
| Số nhiều | topazes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ topaz (color and gemstone)
- Tính từ topaz
Câu hỏi thường gặp
topaze nghĩa là gì?
topaze (danh từ) nghĩa là hoàng ngọc, chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa.
topaze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của topaze (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.paz/.
topaze là giống đực hay giống cái?
topaze là danh từ giống cái (dùng với une, la).