TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

topaze

danh từ giống cái (f)
/tɔ.paz/ giọng máy của trình duyệt

topaze nghĩa là hoàng ngọc, chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa.

Nghĩa của topaze

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Topa, hoàng ngọc.
  2. Động vật học Chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa.

Dạng từ của topaze

Đi với mạo từ: une topaze · la topaze

Số nhiềutopazes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topaz (color and gemstone)
  • Tính từ topaz

Câu hỏi thường gặp

topaze nghĩa là gì?

topaze (danh từ) nghĩa là hoàng ngọc, chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa.

topaze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topaze (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.paz/.

topaze là giống đực hay giống cái?

topaze là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.