TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toper

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

toper nghĩa là Đập vào tay nhau mà chấp thuận.

Nghĩa của toper

Nội động từ

  1. Đập vào tay nhau mà chấp thuận.
    • tope! tope là!đồng ý

Chia động từ toper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: topéHiện tại phân từ: topant

Hiện tại présent

  • je tope
  • tu topes
  • il/elle tope
  • nous topons
  • vous topez
  • ils/elles topent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai topé
  • tu as topé
  • il/elle a topé
  • nous avons topé
  • vous avez topé
  • ils/elles ont topé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je topais
  • tu topais
  • il/elle topait
  • nous topions
  • vous topiez
  • ils/elles topaient

Tương lai đơn futur simple

  • je toperai
  • tu toperas
  • il/elle topera
  • nous toperons
  • vous toperez
  • ils/elles toperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je toperais
  • tu toperais
  • il/elle toperait
  • nous toperions
  • vous toperiez
  • ils/elles toperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je tope
  • que tu topes
  • qu'il/elle tope
  • que nous topions
  • que vous topiez
  • qu'ils/elles topent

Quá khứ đơn passé simple

  • je topai
  • tu topas
  • il/elle topa
  • nous topâmes
  • vous topâtes
  • ils/elles topèrent

Mệnh lệnh impératif

  • tope (tu)
  • topons (nous)
  • topez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to agree, consent; to shake on it; to top out

Câu hỏi thường gặp

toper nghĩa là gì?

toper (nội động từ) nghĩa là Đập vào tay nhau mà chấp thuận.

toper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toper (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pe/.

Chia động từ toper ở thì hiện tại thế nào?

je tope, tu topes, il/elle tope, nous topons, vous topez, ils/elles topent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.