TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

topette

danh từ giống cái (f)
/tɔ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

topette nghĩa là chai nhỏ, cút.

Nghĩa của topette

Danh từ · giống cái

  1. Chai nhỏ, cút.
    • Topette d'eau-de-viecút rượu trắng

Dạng từ của topette

Đi với mạo từ: une topette · la topette

Số nhiềutopettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small slender flask.; flask; a drinking bout, a spree.; beer bottle

Câu hỏi thường gặp

topette nghĩa là gì?

topette (danh từ) nghĩa là chai nhỏ, cút.

topette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topette (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pɛt/.

topette là giống đực hay giống cái?

topette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.