topette
danh từ giống cái (f)
/tɔ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
topette nghĩa là chai nhỏ, cút.
Nghĩa của topette
Danh từ · giống cái
- Chai nhỏ, cút.
- Topette d'eau-de-viecút rượu trắng
Dạng từ của topette
Đi với mạo từ: une topette · la topette
| Số nhiều | topettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small slender flask.; flask; a drinking bout, a spree.; beer bottle
Câu hỏi thường gặp
topette nghĩa là gì?
topette (danh từ) nghĩa là chai nhỏ, cút.
topette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của topette (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pɛt/.
topette là giống đực hay giống cái?
topette là danh từ giống cái (dùng với une, la).