tolite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
tolite nghĩa là Tolit.
Nghĩa của tolite
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Tolit.
Dạng từ của tolite
Đi với mạo từ: une tolite · la tolite
| Số nhiều | tolites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tolite
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of trinitrotoluène
Câu hỏi thường gặp
tolite nghĩa là gì?
tolite (danh từ) nghĩa là Tolit.
tolite là giống đực hay giống cái?
tolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).