TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tolite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tolite nghĩa là Tolit.

Nghĩa của tolite

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Tolit.

Dạng từ của tolite

Đi với mạo từ: une tolite · la tolite

Số nhiềutolites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tolite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of trinitrotoluène

Câu hỏi thường gặp

tolite nghĩa là gì?

tolite (danh từ) nghĩa là Tolit.

tolite là giống đực hay giống cái?

tolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.