TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trinitrotoluène

danh từ giống đực (m)
/tʁi.ni.tʁo.tɔ.lɥɛn/ giọng máy của trình duyệt

trinitrotoluène nghĩa là Trinitrotoluen.

Nghĩa của trinitrotoluène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Trinitrotoluen.

Dạng từ của trinitrotoluène

Đi với mạo từ: un trinitrotoluène · le trinitrotoluène

Số nhiềutrinitrotoluènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trinitrotoluene

Câu hỏi thường gặp

trinitrotoluène nghĩa là gì?

trinitrotoluène (danh từ) nghĩa là Trinitrotoluen.

trinitrotoluène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trinitrotoluène (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ni.tʁo.tɔ.lɥɛn/.

trinitrotoluène là giống đực hay giống cái?

trinitrotoluène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.