thymique
/timik/ giọng máy của trình duyệt
thymique nghĩa là tuyến ức.
Nghĩa của thymique
Tính từ
- Tâm lý học xem thymie — Tính khí.
- Giải phẫu học (thuộc) tuyến ức.
Dạng từ của thymique
| Số nhiều | thymiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thymic
Câu hỏi thường gặp
thymique nghĩa là gì?
thymique (tính từ) nghĩa là tuyến ức.
thymique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thymique (giọng Pháp chuẩn): /timik/.