TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thym

danh từ giống đực (m)
/tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

thym nghĩa là cây húng tây.

Nghĩa của thym

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây húng tây.

Dạng từ của thym

Đi với mạo từ: un thym · le thym

Số nhiềuthyms
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thyme (Thymus)

Câu hỏi thường gặp

thym nghĩa là gì?

thym (danh từ) nghĩa là cây húng tây.

thym phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thym (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃/.

thym là giống đực hay giống cái?

thym là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.