TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tempéré

/tɑ̃.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

tempéré nghĩa là ôn hòa.

Nghĩa của tempéré

Tính từ

  1. Ôn hòa.
    • Climat tempérékhí hậu ôn hòa
    • Un esprit tempéréđầu óc ôn hòa

Dạng từ của tempéré

Số nhiềutempérés
Giống cáitempérée
Giống cái số nhiềutempérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tempéré

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tempéré

  • gamme tempérée — (âm nhạc) thang âm điều hòa
  • monarchie tempérée — nền quân chủ lập hiến
  • zone tempérée — miền (vùng) ôn đới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ temperate

Câu hỏi thường gặp

tempéré nghĩa là gì?

tempéré (tính từ) nghĩa là ôn hòa.

tempéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tempéré (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pe.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.