TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartare

/taʁ.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

tartare nghĩa là nước xốt tacta, nước xốt cải cay.

Nghĩa của tartare

Tính từ

  1. Nước xốt tacta; nước xốt cải cay.
    • Steak tartarethịt bò sống trộn nước xốt tacta

Dạng từ của tartare

Số nhiềuTartares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tartare

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Tartar, Tatar (relating to the Tatar people or their culture)
  • Danh từ Tartar, Tatar (a member of the Tatar people)
  • Danh từ ellipsis of steak tartare; synonym of tatar (“Tatar language”)
  • Danh từ Tartar; Tatar (person)

Câu hỏi thường gặp

tartare nghĩa là gì?

tartare (tính từ) nghĩa là nước xốt tacta, nước xốt cải cay.

tartare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartare (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.taʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.