TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartane

danh từ giống cái (f)
/taʁ.tan/ giọng máy của trình duyệt

tartane nghĩa là thuyền tatan.

Nghĩa của tartane

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Thuyền tatan (Địa Trung Hải).

Dạng từ của tartane

Đi với mạo từ: une tartane · la tartane

Số nhiềutartanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tartane (boat); a kind og two-wheeled carriage

Câu hỏi thường gặp

tartane nghĩa là gì?

tartane (danh từ) nghĩa là thuyền tatan.

tartane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartane (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tan/.

tartane là giống đực hay giống cái?

tartane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.