tartane
danh từ giống cái (f)
/taʁ.tan/ giọng máy của trình duyệt
tartane nghĩa là thuyền tatan.
Nghĩa của tartane
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Thuyền tatan (Địa Trung Hải).
Dạng từ của tartane
Đi với mạo từ: une tartane · la tartane
| Số nhiều | tartanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tartane (boat); a kind og two-wheeled carriage
Câu hỏi thường gặp
tartane nghĩa là gì?
tartane (danh từ) nghĩa là thuyền tatan.
tartane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tartane (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tan/.
tartane là giống đực hay giống cái?
tartane là danh từ giống cái (dùng với une, la).