TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartan

danh từ cả hai giống
/taʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tartan nghĩa là vải tatăng, quần áo tatăng, khăn san tatăng.

Nghĩa của tartan

Danh từ · cả hai giống

  1. Vải tatăng.
  2. Quần áo (bằng vải) tatăng, khăn san tatăng.

Dạng từ của tartan

Số nhiềutartans
Giống cáitartane /taʁ.tan/
Giống cái số nhiềutartane
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tartan

Câu hỏi thường gặp

tartan nghĩa là gì?

tartan (danh từ) nghĩa là vải tatăng, quần áo tatăng, khăn san tatăng.

tartan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartan (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tɑ̃/.

tartan là giống đực hay giống cái?

tartan là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.