TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarsier

danh từ giống đực (m)
/taʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

tarsier nghĩa là phủ hầu.

Nghĩa của tarsier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Phủ hầu.

Dạng từ của tarsier

Đi với mạo từ: un tarsier · le tarsier

Số nhiềutarsiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarsier

Câu hỏi thường gặp

tarsier nghĩa là gì?

tarsier (danh từ) nghĩa là phủ hầu.

tarsier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarsier (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.sje/.

tarsier là giống đực hay giống cái?

tarsier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.