tarsien
/taʁ.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tarsien nghĩa là Xem tarse.
Nghĩa của tarsien
Tính từ
- Giải phẫu học xem tarse — Khối xương cổ chân.
Dạng từ của tarsien
| Số nhiều | tarsiens |
| Giống cái | tarsienne |
| Giống cái số nhiều | tarsiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tarsal
Câu hỏi thường gặp
tarsien nghĩa là gì?
tarsien (tính từ) nghĩa là Xem tarse.
tarsien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarsien (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.sjɛ̃/.