TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarse

danh từ giống đực (m)
/taʁs/ giọng máy của trình duyệt

tarse nghĩa là khối xương cổ chân, sụn mí.

Nghĩa của tarse

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Khối xương cổ chân.
  2. Giải phẫu học Sụn mí.
  3. Động vật học Đốt bàn (chân sâu bọ).

Dạng từ của tarse

Đi với mạo từ: un tarse · le tarse

Số nhiềutarses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarsus

Câu hỏi thường gặp

tarse nghĩa là gì?

tarse (danh từ) nghĩa là khối xương cổ chân, sụn mí.

tarse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarse (giọng Pháp chuẩn): /taʁs/.

tarse là giống đực hay giống cái?

tarse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.