tarpon
danh từ giống đực (m)
/taʁ.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tarpon nghĩa là Xem tarse.
Nghĩa của tarpon
Danh từ · giống đực
- Động vật học xem tarse — Khối xương cổ chân.
Dạng từ của tarpon
Đi với mạo từ: un tarpon · le tarpon
| Số nhiều | tarpons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarpon
Câu hỏi thường gặp
tarpon nghĩa là gì?
tarpon (danh từ) nghĩa là Xem tarse.
tarpon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarpon (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.pɔ̃/.
tarpon là giống đực hay giống cái?
tarpon là danh từ giống đực (dùng với un, le).