TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

térébrant

/te.ʁe.bʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

térébrant nghĩa là đục lỗ, khoét sâu.

Nghĩa của térébrant

Tính từ

  1. Động vật học Đục lỗ.
    • Insectes térébrantssâu bọ đục lỗ
  2. Y học Khoét sâu.
    • Douleur térébranteđau xuyên

Dạng từ của térébrant

Số nhiềutérébrants
Giống cáitérébrante
Giống cái số nhiềutérébrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với térébrant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ terebrant, piercing, boring, perforating; sharp; piercing, shrill

Câu hỏi thường gặp

térébrant nghĩa là gì?

térébrant (tính từ) nghĩa là đục lỗ, khoét sâu.

térébrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của térébrant (giọng Pháp chuẩn): /te.ʁe.bʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.