tétanie
danh từ giống cái (f)
/te.ta.ni/ giọng máy của trình duyệt
tétanie nghĩa là bệnh co cứng cơ.
Nghĩa của tétanie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh co cứng cơ.
Dạng từ của tétanie
Đi với mạo từ: une tétanie · la tétanie
| Số nhiều | tétanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tetany
Câu hỏi thường gặp
tétanie nghĩa là gì?
tétanie (danh từ) nghĩa là bệnh co cứng cơ.
tétanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tétanie (giọng Pháp chuẩn): /te.ta.ni/.
tétanie là giống đực hay giống cái?
tétanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).