TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

térébinthe

danh từ giống đực (m)
/te.ʁe.bɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

térébinthe nghĩa là cây nhựa điều.

Nghĩa của térébinthe

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây nhựa điều.

Dạng từ của térébinthe

Đi với mạo từ: un térébinthe · le térébinthe

Số nhiềutérébinthes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terebinth

Câu hỏi thường gặp

térébinthe nghĩa là gì?

térébinthe (danh từ) nghĩa là cây nhựa điều.

térébinthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của térébinthe (giọng Pháp chuẩn): /te.ʁe.bɛ̃t/.

térébinthe là giống đực hay giống cái?

térébinthe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.