TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tâcheron

danh từ giống đực (m)
/taʃ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tâcheron nghĩa là người thầu lại, cai thầu.

Nghĩa của tâcheron

Danh từ · giống đực

  1. Người thầu lại, cai thầu.
  2. Nông nghiệp thợ làm khoán.
  3. Nghĩa xấu Người chỉ biết làm hùng hục (không có sáng kiến).

Dạng từ của tâcheron

Đi với mạo từ: un tâcheron · le tâcheron

Số nhiềutâcherons
Giống cáitâcheronne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tâcheron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tasker

Câu hỏi thường gặp

tâcheron nghĩa là gì?

tâcheron (danh từ) nghĩa là người thầu lại, cai thầu.

tâcheron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tâcheron (giọng Pháp chuẩn): /taʃ.ʁɔ̃/.

tâcheron là giống đực hay giống cái?

tâcheron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.