tâcheron
danh từ giống đực (m)
/taʃ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tâcheron nghĩa là người thầu lại, cai thầu.
Nghĩa của tâcheron
Danh từ · giống đực
- Người thầu lại, cai thầu.
- Nông nghiệp thợ làm khoán.
- Nghĩa xấu Người chỉ biết làm hùng hục (không có sáng kiến).
Dạng từ của tâcheron
Đi với mạo từ: un tâcheron · le tâcheron
| Số nhiều | tâcherons |
| Giống cái | tâcheronne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tâcheron
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tasker
Câu hỏi thường gặp
tâcheron nghĩa là gì?
tâcheron (danh từ) nghĩa là người thầu lại, cai thầu.
tâcheron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tâcheron (giọng Pháp chuẩn): /taʃ.ʁɔ̃/.
tâcheron là giống đực hay giống cái?
tâcheron là danh từ giống đực (dùng với un, le).