TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synallagmatique

/sinalagmatik/ giọng máy của trình duyệt

synallagmatique nghĩa là hai bên, song phương.

Nghĩa của synallagmatique

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Hai bên, song phương.
    • Contrat synallagmatiquehợp đồng hai bên

Dạng từ của synallagmatique

Số nhiềusynallagmatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synallagmatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synallagmatic

Câu hỏi thường gặp

synallagmatique nghĩa là gì?

synallagmatique (tính từ) nghĩa là hai bên, song phương.

synallagmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synallagmatique (giọng Pháp chuẩn): /sinalagmatik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.