synalèphe
danh từ giống cái (f)
/si.na.lɛf/ giọng máy của trình duyệt
synalèphe nghĩa là sự chập âm tiết.
Nghĩa của synalèphe
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự chập âm tiết.
Dạng từ của synalèphe
Đi với mạo từ: une synalèphe · la synalèphe
| Số nhiều | synalèphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synalepha
Câu hỏi thường gặp
synalèphe nghĩa là gì?
synalèphe (danh từ) nghĩa là sự chập âm tiết.
synalèphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synalèphe (giọng Pháp chuẩn): /si.na.lɛf/.
synalèphe là giống đực hay giống cái?
synalèphe là danh từ giống cái (dùng với une, la).