TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synalèphe

danh từ giống cái (f)
/si.na.lɛf/ giọng máy của trình duyệt

synalèphe nghĩa là sự chập âm tiết.

Nghĩa của synalèphe

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự chập âm tiết.

Dạng từ của synalèphe

Đi với mạo từ: une synalèphe · la synalèphe

Số nhiềusynalèphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synalepha

Câu hỏi thường gặp

synalèphe nghĩa là gì?

synalèphe (danh từ) nghĩa là sự chập âm tiết.

synalèphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synalèphe (giọng Pháp chuẩn): /si.na.lɛf/.

synalèphe là giống đực hay giống cái?

synalèphe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.