TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synapse

danh từ giống cái (f)
/si.naps/ giọng máy của trình duyệt

synapse nghĩa là khớp thần kinh, kỳ liên hợp.

Nghĩa của synapse

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khớp thần kinh.
  2. Sinh vật học; sinh lý học Kỳ liên hợp.
  3. Sinh vật học; sinh lý học Sợi liên bào.

Dạng từ của synapse

Đi với mạo từ: une synapse · la synapse

Số nhiềusynapses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synapse

Câu hỏi thường gặp

synapse nghĩa là gì?

synapse (danh từ) nghĩa là khớp thần kinh, kỳ liên hợp.

synapse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synapse (giọng Pháp chuẩn): /si.naps/.

synapse là giống đực hay giống cái?

synapse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.