synaptique
/si.nap.tik/ giọng máy của trình duyệt
synaptique nghĩa là Xem synapse.
Nghĩa của synaptique
Tính từ
- xem synapse — Khớp thần kinh.
Dạng từ của synaptique
| Số nhiều | synaptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synaptic
Câu hỏi thường gặp
synaptique nghĩa là gì?
synaptique (tính từ) nghĩa là Xem synapse.
synaptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synaptique (giọng Pháp chuẩn): /si.nap.tik/.