TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surrection

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surrection nghĩa là sự trồi lên.

Nghĩa của surrection

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Sự trồi lên.
    • Surrection d'une chaine de montagnessự trồi lên một dãy núi

Dạng từ của surrection

Đi với mạo từ: une surrection · la surrection

Số nhiềusurrections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surrection

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upheaval; uplift

Câu hỏi thường gặp

surrection nghĩa là gì?

surrection (danh từ) nghĩa là sự trồi lên.

surrection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surrection (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛk.sjɔ̃/.

surrection là giống đực hay giống cái?

surrection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.