surrection
danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
surrection nghĩa là sự trồi lên.
Nghĩa của surrection
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Sự trồi lên.
- Surrection d'une chaine de montagnessự trồi lên một dãy núi
Dạng từ của surrection
Đi với mạo từ: une surrection · la surrection
| Số nhiều | surrections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surrection
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upheaval; uplift
Câu hỏi thường gặp
surrection nghĩa là gì?
surrection (danh từ) nghĩa là sự trồi lên.
surrection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surrection (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛk.sjɔ̃/.
surrection là giống đực hay giống cái?
surrection là danh từ giống cái (dùng với une, la).