TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surréalisme

danh từ giống đực (m)
/syʁ.ʁe.a.lizm/ giọng máy của trình duyệt

surréalisme nghĩa là Thơ ca chủ nghĩa siêu thực.

Nghĩa của surréalisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Thơ ca chủ nghĩa siêu thực.
  2. Nghệ thuật Người theo khuynh hướng siêu thực.

Dạng từ của surréalisme

Đi với mạo từ: un surréalisme · le surréalisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surrealism (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

surréalisme nghĩa là gì?

surréalisme (danh từ) nghĩa là Thơ ca chủ nghĩa siêu thực.

surréalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surréalisme (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʁe.a.lizm/.

surréalisme là giống đực hay giống cái?

surréalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.