surréalisme
danh từ giống đực (m)
/syʁ.ʁe.a.lizm/ giọng máy của trình duyệt
surréalisme nghĩa là Thơ ca chủ nghĩa siêu thực.
Nghĩa của surréalisme
Danh từ · giống đực
- Văn học Thơ ca chủ nghĩa siêu thực.
- Nghệ thuật Người theo khuynh hướng siêu thực.
Dạng từ của surréalisme
Đi với mạo từ: un surréalisme · le surréalisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surrealism (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
surréalisme nghĩa là gì?
surréalisme (danh từ) nghĩa là Thơ ca chủ nghĩa siêu thực.
surréalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surréalisme (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʁe.a.lizm/.
surréalisme là giống đực hay giống cái?
surréalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).