TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surrénal

/sy.ʁe.nal/ giọng máy của trình duyệt

surrénal nghĩa là thượng thận.

Nghĩa của surrénal

Tính từ

  1. Giải phẫu học Thượng thận.
    • Glandes surrénalesTuyến thượng thận

Dạng từ của surrénal

Số nhiềusurrénaux
Giống cáisurrénale
Giống cái số nhiềusurrénales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suprarenal

Câu hỏi thường gặp

surrénal nghĩa là gì?

surrénal (tính từ) nghĩa là thượng thận.

surrénal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surrénal (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁe.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.