surrénal
/sy.ʁe.nal/ giọng máy của trình duyệt
surrénal nghĩa là thượng thận.
Nghĩa của surrénal
Tính từ
- Giải phẫu học Thượng thận.
- Glandes surrénalesTuyến thượng thận
Dạng từ của surrénal
| Số nhiều | surrénaux |
| Giống cái | surrénale |
| Giống cái số nhiều | surrénales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suprarenal
Câu hỏi thường gặp
surrénal nghĩa là gì?
surrénal (tính từ) nghĩa là thượng thận.
surrénal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surrénal (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁe.nal/.