TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surpâturage

danh từ giống đực (m)
/syʁpatyʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

surpâturage nghĩa là Sự chăn thả quá mức.

Nghĩa của surpâturage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chăn thả quá mức.

Dạng từ của surpâturage

Đi với mạo từ: un surpâturage · le surpâturage

Số nhiềusurpâturages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overgrazing

Câu hỏi thường gặp

surpâturage nghĩa là gì?

surpâturage (danh từ) nghĩa là Sự chăn thả quá mức.

surpâturage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surpâturage (giọng Pháp chuẩn): /syʁpatyʁaʒ/.

surpâturage là giống đực hay giống cái?

surpâturage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.