surpâturage
danh từ giống đực (m)
/syʁpatyʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
surpâturage nghĩa là Sự chăn thả quá mức.
Nghĩa của surpâturage
Danh từ · giống đực
- Sự chăn thả quá mức.
Dạng từ của surpâturage
Đi với mạo từ: un surpâturage · le surpâturage
| Số nhiều | surpâturages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overgrazing
Câu hỏi thường gặp
surpâturage nghĩa là gì?
surpâturage (danh từ) nghĩa là Sự chăn thả quá mức.
surpâturage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surpâturage (giọng Pháp chuẩn): /syʁpatyʁaʒ/.
surpâturage là giống đực hay giống cái?
surpâturage là danh từ giống đực (dùng với un, le).