TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suralimentation

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁa.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suralimentation nghĩa là sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ.

Nghĩa của suralimentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ.
  2. Kỹ thuật Sự cung cấp chất đốt quá mức.

Dạng từ của suralimentation

Đi với mạo từ: une suralimentation · la suralimentation

Số nhiềusuralimentations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suralimentation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overfeeding; overeating; supercharging

Câu hỏi thường gặp

suralimentation nghĩa là gì?

suralimentation (danh từ) nghĩa là sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ.

suralimentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suralimentation (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁa.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

suralimentation là giống đực hay giống cái?

suralimentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.