suralimentation
suralimentation nghĩa là sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ.
Nghĩa của suralimentation
Danh từ · giống cái
- Sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ.
- Kỹ thuật Sự cung cấp chất đốt quá mức.
Dạng từ của suralimentation
Đi với mạo từ: une suralimentation · la suralimentation
| Số nhiều | suralimentations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suralimentation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overfeeding; overeating; supercharging
Câu hỏi thường gặp
suralimentation nghĩa là gì?
suralimentation (danh từ) nghĩa là sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ.
suralimentation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suralimentation (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁa.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.
suralimentation là giống đực hay giống cái?
suralimentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).