TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sural

/syʁal/ giọng máy của trình duyệt

sural nghĩa là bắp chân.

Nghĩa của sural

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) bắp chân.
    • Triceps suralcơ ba đầu bắp chân

Câu hỏi thường gặp

sural nghĩa là gì?

sural (tính từ) nghĩa là bắp chân.

sural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sural (giọng Pháp chuẩn): /syʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.