sural
/syʁal/ giọng máy của trình duyệt
sural nghĩa là bắp chân.
Nghĩa của sural
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) bắp chân.
- Triceps suralcơ ba đầu bắp chân
Câu hỏi thường gặp
sural nghĩa là gì?
sural (tính từ) nghĩa là bắp chân.
sural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sural (giọng Pháp chuẩn): /syʁal/.