TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malnutrition

danh từ giống cái (f)
/mal.ny.tʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

malnutrition nghĩa là sự kém dinh dưỡng.

Nghĩa của malnutrition

Danh từ · giống cái

  1. Sự kém dinh dưỡng.

Dạng từ của malnutrition

Đi với mạo từ: une malnutrition · la malnutrition

Số nhiềumalnutritions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malnutrition

Câu hỏi thường gặp

malnutrition nghĩa là gì?

malnutrition (danh từ) nghĩa là sự kém dinh dưỡng.

malnutrition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malnutrition (giọng Pháp chuẩn): /mal.ny.tʁi.sjɔ̃/.

malnutrition là giống đực hay giống cái?

malnutrition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.