TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malocclusion

danh từ giống cái (f)
/ma.lɔ.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

malocclusion nghĩa là Sự khít răng so le.

Nghĩa của malocclusion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự khít răng so le.

Dạng từ của malocclusion

Đi với mạo từ: une malocclusion · la malocclusion

Số nhiềumalocclusions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malocclusion

Câu hỏi thường gặp

malocclusion nghĩa là gì?

malocclusion (danh từ) nghĩa là Sự khít răng so le.

malocclusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malocclusion (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɔ.kly.zjɔ̃/.

malocclusion là giống đực hay giống cái?

malocclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.