malocclusion
danh từ giống cái (f)
/ma.lɔ.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
malocclusion nghĩa là Sự khít răng so le.
Nghĩa của malocclusion
Danh từ · giống cái
- Y học Sự khít răng so le.
Dạng từ của malocclusion
Đi với mạo từ: une malocclusion · la malocclusion
| Số nhiều | malocclusions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malocclusion
Câu hỏi thường gặp
malocclusion nghĩa là gì?
malocclusion (danh từ) nghĩa là Sự khít răng so le.
malocclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malocclusion (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɔ.kly.zjɔ̃/.
malocclusion là giống đực hay giống cái?
malocclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).