TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malodorant

/ma.lɔ.dɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

malodorant nghĩa là hôi, thối.

Nghĩa của malodorant

Tính từ

  1. Hôi, thối.

Dạng từ của malodorant

Số nhiềumalodorants
Giống cáimalodorante /ma.lɔ.dɔ.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềumalodorantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malodorant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smelly, malodorous

Câu hỏi thường gặp

malodorant nghĩa là gì?

malodorant (tính từ) nghĩa là hôi, thối.

malodorant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malodorant (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɔ.dɔ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.