malodorant
/ma.lɔ.dɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
malodorant nghĩa là hôi, thối.
Nghĩa của malodorant
Tính từ
- Hôi, thối.
Dạng từ của malodorant
| Số nhiều | malodorants |
| Giống cái | malodorante /ma.lɔ.dɔ.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | malodorantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malodorant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smelly, malodorous
Câu hỏi thường gặp
malodorant nghĩa là gì?
malodorant (tính từ) nghĩa là hôi, thối.
malodorant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malodorant (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɔ.dɔ.ʁɑ̃/.